Món nước
Nui nấu thịt bằm
470 kcal
1 tô (583g)
Năng lượng470kcal
Đạm21,2g
Béo14g
Bột đường63,1g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
470 kcal81 kcal
Chất đạm (Protein)
21,2 g3,6 g
Chất béo
14 g2,4 g
Chất béo bão hòa
5 g0,9 g
Chất béo không bão hòa
7,4 g1,3 g
Bột đường (Carb)
63,1 g10,8 g
Đường
3,8 g0,7 g
Chất xơ
3,5 g0,6 g
Nước
478,7 g82,1 g
Cholesterol
43,2 mg7,4 mg
Khoáng chất
Canxi
50,9 mg8,7 mg
Sắt
1,8 mg0,3 mg
Natri
1.627,2 mg279,1 mg
Kẽm
2,6 mg0,4 mg
Magiê
71,3 mg12,2 mg
Kali
475,8 mg81,6 mg
Photpho
269,5 mg46,2 mg
Đồng
314,6 mcg54 mcg
Mangan
804 mcg137,9 mcg
Selen
65,8 mcg11,3 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
254,8 mcg43,7 mcg
Vitamin B1
534,1 mcg91,6 mcg
Vitamin B2
213,8 mcg36,7 mcg
Vitamin B3
4.393,4 mcg753,6 mcg
Vitamin B5
841,9 mcg144,4 mcg
Vitamin B6
408,2 mcg70 mcg
Vitamin B9 (Folate)
26,4 mcg4,5 mcg
Vitamin B12
0,4 mcg0,1 mcg
Vitamin C
3,6 mg0,6 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,3 mg0,1 mg
Vitamin K
13,7 mcg2,4 mcg
Nguyên liệu
7 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Lượng natri (muối) trong món này khá cao (> 1500mg). Nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc bệnh thận, nên hạn chế và ưu tiên món ít muối, nhiều rau tươi.”