Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Sâm bổ lượng
🍧
Chè/Tráng miệng

Sâm bổ lượng

214 kcal
1 ly (405g)
Năng lượng214kcal
Đạm2,7g
Béo0,3g
Bột đường52,3g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
214 kcal53 kcal
Chất đạm (Protein)
2,7 g0,7 g
Chất béo
0,3 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,1 g0 g
Bột đường (Carb)
52,3 g12,9 g
Đường
32,1 g7,9 g
Chất xơ
1,3 g0,3 g
Nước
347,8 g85,9 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
47,5 mg11,7 mg
Sắt
2,1 mg0,5 mg
Natri
19,3 mg4,8 mg
Kẽm
0,3 mg0,1 mg
Magiê
40,1 mg9,9 mg
Kali
191,3 mg47,2 mg
Photpho
79,2 mg19,5 mg
Đồng
225,2 mcg55,6 mcg
Mangan
4.959,4 mcg1.224,6 mcg
Selen
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin B1
62,4 mcg15,4 mcg
Vitamin B2
104,1 mcg25,7 mcg
Vitamin B3
289,7 mcg71,5 mcg
Vitamin B5
128,8 mcg31,8 mcg
Vitamin B6
56,8 mcg14 mcg
Vitamin B9 (Folate)
25,4 mcg6,3 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
37,7 mg9,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,2 mg0 mg
Vitamin K
0,5 mcg0,1 mcg

Nguyên liệu

7 thành phần
  • 🥦
    Hạt sen, chỉ gồm phần ăn được, sống
    30g
  • 🍎
    Táo tàu, sấy khô
    15g
  • 🍎
    Nhãn, sấy khô
    15g
  • 🥦
    Rau câu, tươi
    20g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    25g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    250g
  • 🥤
    Nước đá
    50g
Tổng trọng lượng405g

Mẹo dinh dưỡng

“Lượng đường trong món này khá cao (> 25g). Người bị tiểu đường hoặc đang giảm cân nên cân nhắc khẩu phần và tần suất sử dụng.”

✨