Đồ uống
Sinh tố sầu riêng
257 kcal
1 ly (300g)
Năng lượng257kcal
Đạm7,2g
Béo6,6g
Bột đường42,6g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
257 kcal86 kcal
Chất đạm (Protein)
7,2 g2,4 g
Chất béo
6,6 g2,2 g
Chất béo bão hòa
3 g1 g
Chất béo không bão hòa
1,6 g0,5 g
Bột đường (Carb)
42,6 g14,2 g
Đường
15,7 g5,2 g
Chất xơ
1,4 g0,5 g
Nước
240,3 g80,1 g
Cholesterol
16,8 mg5,6 mg
Khoáng chất
Canxi
192,2 mg64,1 mg
Sắt
1 mg0,3 mg
Natri
71,8 mg23,9 mg
Kẽm
0,8 mg0,3 mg
Magiê
49 mg16,3 mg
Kali
808 mg269,3 mg
Photpho
197,6 mg65,9 mg
Đồng
225,2 mcg75,1 mcg
Mangan
335,2 mcg111,7 mcg
Selen
6,7 mcg2,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
62,8 mcg20,9 mcg
Vitamin B1
334 mcg111,3 mcg
Vitamin B2
542,2 mcg180,7 mcg
Vitamin B3
1.331 mcg443,7 mcg
Vitamin B5
753 mcg251 mcg
Vitamin B6
362,2 mcg120,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
43,2 mcg14,4 mcg
Vitamin B12
0,5 mcg0,2 mcg
Vitamin C
37,5 mg12,5 mg
Vitamin D
0,1 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
0,4 mcg0,1 mcg
Nguyên liệu
4 thành phần- 100g
- 20g
- 100g
- 80g
Tổng trọng lượng300g
Mẹo dinh dưỡng
“Cung cấp lượng canxi khá (> 150mg/suất), góp phần duy trì xương và răng khỏe mạnh. Kết hợp với vitamin D để tăng hấp thu canxi.”