Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món mặn›Sò huyết rang me
🍛
Món mặn

Sò huyết rang me

252 kcal
1 dĩa (203g)
Năng lượng252kcal
Đạm21,3g
Béo10,5g
Bột đường17,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
252 kcal124 kcal
Chất đạm (Protein)
21,3 g10,5 g
Chất béo
10,5 g5,2 g
Chất béo bão hòa
1,6 g0,8 g
Chất béo không bão hòa
8,1 g4 g
Bột đường (Carb)
17,8 g8,8 g
Đường
10,3 g5,1 g
Chất xơ
0,5 g0,2 g
Nước
146,7 g72,3 g
Cholesterol
69 mg34 mg
Khoáng chất
Canxi
96,8 mg47,7 mg
Sắt
7,7 mg3,8 mg
Natri
1.078,9 mg531,5 mg
Kẽm
2,3 mg1,1 mg
Magiê
97,5 mg48 mg
Kali
474,3 mg233,6 mg
Photpho
225,9 mg111,3 mg
Đồng
106,7 mcg52,5 mcg
Mangan
85,9 mcg42,3 mcg
Selen
1,4 mcg0,7 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
53 mcg26,1 mcg
Vitamin B1
339 mcg167 mcg
Vitamin B2
320,9 mcg158,1 mcg
Vitamin B3
4.043 mcg1.991,6 mcg
Vitamin B5
1.563,3 mcg770,1 mcg
Vitamin B6
231,1 mcg113,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
34,2 mcg16,8 mcg
Vitamin B12
88,8 mcg43,8 mcg
Vitamin C
6,7 mg3,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
2,2 mg1,1 mg
Vitamin K
20 mcg9,8 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🐟
    Sò huyết, chỉ gồm phần ăn được, sống
    150g
  • 🥦
    Me chua, chỉ gồm phần ăn được, sống
    20g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    10g
  • 🥦
    Tỏi, nguyên tép, sống
    5g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    8g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    10g
Tổng trọng lượng203g

Mẹo dinh dưỡng

“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”

✨