Món mặn
Sò huyết rang me
252 kcal
1 dĩa (203g)
Năng lượng252kcal
Đạm21,3g
Béo10,5g
Bột đường17,8g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
252 kcal124 kcal
Chất đạm (Protein)
21,3 g10,5 g
Chất béo
10,5 g5,2 g
Chất béo bão hòa
1,6 g0,8 g
Chất béo không bão hòa
8,1 g4 g
Bột đường (Carb)
17,8 g8,8 g
Đường
10,3 g5,1 g
Chất xơ
0,5 g0,2 g
Nước
146,7 g72,3 g
Cholesterol
69 mg34 mg
Khoáng chất
Canxi
96,8 mg47,7 mg
Sắt
7,7 mg3,8 mg
Natri
1.078,9 mg531,5 mg
Kẽm
2,3 mg1,1 mg
Magiê
97,5 mg48 mg
Kali
474,3 mg233,6 mg
Photpho
225,9 mg111,3 mg
Đồng
106,7 mcg52,5 mcg
Mangan
85,9 mcg42,3 mcg
Selen
1,4 mcg0,7 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
53 mcg26,1 mcg
Vitamin B1
339 mcg167 mcg
Vitamin B2
320,9 mcg158,1 mcg
Vitamin B3
4.043 mcg1.991,6 mcg
Vitamin B5
1.563,3 mcg770,1 mcg
Vitamin B6
231,1 mcg113,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
34,2 mcg16,8 mcg
Vitamin B12
88,8 mcg43,8 mcg
Vitamin C
6,7 mg3,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
2,2 mg1,1 mg
Vitamin K
20 mcg9,8 mcg
Nguyên liệu
6 thành phần- 150g
- 20g
- 10g
- 5g
- 8g
- 10g
Tổng trọng lượng203g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”