Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Đồ uống›Sữa bắp
🥛
Đồ uống

Sữa bắp

222 kcal
1 ly (340g)
Năng lượng222kcal
Đạm7,5g
Béo6,2g
Bột đường37,4g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 lyMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
222 kcal65 kcal
Chất đạm (Protein)
7,5 g2,2 g
Chất béo
6,2 g1,8 g
Chất béo bão hòa
3,2 g0,9 g
Chất béo không bão hòa
2,3 g0,7 g
Bột đường (Carb)
37,4 g11 g
Đường
27,4 g8,1 g
Chất xơ
1,6 g0,5 g
Nước
287,2 g84,5 g
Cholesterol
15 mg4,4 mg
Khoáng chất
Canxi
184,7 mg54,3 mg
Sắt
0,5 mg0,1 mg
Natri
79,6 mg23,4 mg
Kẽm
0,9 mg0,3 mg
Magiê
45,6 mg13,4 mg
Kali
415,2 mg122,1 mg
Photpho
197,2 mg58 mg
Đồng
90,4 mcg26,6 mcg
Mangan
136,8 mcg40,2 mcg
Selen
6,1 mcg1,8 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
76,2 mcg22,4 mcg
Vitamin B1
193 mcg56,8 mcg
Vitamin B2
299,4 mcg88,1 mcg
Vitamin B3
1.549,5 mcg455,7 mcg
Vitamin B5
1.133,1 mcg333,3 mcg
Vitamin B6
128,4 mcg37,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
41,1 mcg12,1 mcg
Vitamin B12
0,7 mcg0,2 mcg
Vitamin C
5,4 mg1,6 mg
Vitamin D
0,1 mcg0 mcg
Vitamin E
0,2 mg0 mg
Vitamin K
0,7 mcg0,2 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🥦
    Bắp hạt vàng, chỉ gồm phần ăn được, sống
    80g
  • 🥛
    Sữa bò nguyên chất, có đường
    150g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    10g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    100g
Tổng trọng lượng340g

Mẹo dinh dưỡng

“Lượng đường trong món này khá cao (> 25g). Người bị tiểu đường hoặc đang giảm cân nên cân nhắc khẩu phần và tần suất sử dụng.”

✨