Chè/Tráng miệng
Sữa chua, loại thông thường, không đường
61 kcal
1 Hộp (100g)
Năng lượng61kcal
Đạm3,5g
Béo3,3g
Bột đường4,7g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 Hộp (100g)Mỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
61 kcal61 kcal
Chất đạm (Protein)
3,5 g3,5 g
Chất béo
3,3 g3,3 g
Chất béo bão hòa
2,1 g2,1 g
Chất béo không bão hòa
1 g1 g
Bột đường (Carb)
4,7 g4,7 g
Đường
4,7 g4,7 g
Chất xơ
0 g0 g
Nước
87,9 g87,9 g
Cholesterol
13 mg13 mg
Khoáng chất
Canxi
121 mg121 mg
Sắt
0,1 mg0,1 mg
Natri
46 mg46 mg
Kẽm
0,6 mg0,6 mg
Magiê
12 mg12 mg
Kali
155 mg155 mg
Photpho
95 mg95 mg
Đồng
9 mcg9 mcg
Mangan
4 mcg4 mcg
Selen
2,2 mcg2,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
27 mcg27 mcg
Vitamin B1
29 mcg29 mcg
Vitamin B2
142 mcg142 mcg
Vitamin B3
75 mcg75 mcg
Vitamin B5
389 mcg389 mcg
Vitamin B6
32 mcg32 mcg
Vitamin B9 (Folate)
7 mcg7 mcg
Vitamin B12
0,4 mcg0,4 mcg
Vitamin C
0,5 mg0,5 mg
Vitamin D
0,1 mcg0,1 mcg
Vitamin E
0,1 mg0,1 mg
Vitamin K
0,2 mcg0,2 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 100g · 1 Hộp (100g)
Tổng trọng lượng100g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”