Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cơm/Xôi›Xôi bắp
🍙
Cơm/Xôi

Xôi bắp

423 kcal
1 phần (153g)
Năng lượng423kcal
Đạm7,4g
Béo6,3g
Bột đường84,6g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
423 kcal276 kcal
Chất đạm (Protein)
7,4 g4,8 g
Chất béo
6,3 g4,1 g
Chất béo bão hòa
1 g0,7 g
Chất béo không bão hòa
4,9 g3,2 g
Bột đường (Carb)
84,6 g55,3 g
Đường
11,7 g7,7 g
Chất xơ
3,4 g2,2 g
Nước
54 g35,3 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
10,1 mg6,6 mg
Sắt
1,6 mg1 mg
Natri
14,7 mg9,6 mg
Kẽm
1,2 mg0,8 mg
Magiê
40,6 mg26,5 mg
Kali
223,8 mg146,2 mg
Photpho
110,2 mg72 mg
Đồng
169,8 mcg111 mcg
Mangan
877,3 mcg573,4 mcg
Selen
12,5 mcg8,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
5,4 mcg3,5 mcg
Vitamin B1
237 mcg154,9 mcg
Vitamin B2
78,5 mcg51,3 mcg
Vitamin B3
2.778 mcg1.815,7 mcg
Vitamin B5
1.089,4 mcg712 mcg
Vitamin B6
141,4 mcg92,4 mcg
Vitamin B9 (Folate)
30,8 mcg20,1 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
4,1 mg2,7 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,5 mg0,3 mg
Vitamin K
9,4 mcg6,1 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🌾
    Gạo nếp trắng
    80g
  • 🥦
    Bắp hạt vàng, chỉ gồm phần ăn được, sống
    60g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    8g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    5g
Tổng trọng lượng153g

Mẹo dinh dưỡng

“Nhai chậm, ăn vừa đủ — cơ thể cần khoảng 20 phút để nhận tín hiệu no từ dạ dày.”

✨