Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cơm/Xôi›Xôi đậu đen
🍙
Cơm/Xôi

Xôi đậu đen

472 kcal
1 phần (132g)
Năng lượng472kcal
Đạm13,3g
Béo1g
Bột đường100,4g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
472 kcal358 kcal
Chất đạm (Protein)
13,3 g10,1 g
Chất béo
1 g0,7 g
Chất béo bão hòa
0,2 g0,2 g
Chất béo không bão hòa
0,6 g0,5 g
Bột đường (Carb)
100,4 g76,1 g
Đường
0,6 g0,5 g
Chất xơ
7,5 g5,6 g
Nước
13,8 g10,4 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
48,4 mg36,7 mg
Sắt
3,1 mg2,4 mg
Natri
783,7 mg593,7 mg
Kẽm
2,3 mg1,7 mg
Magiê
74,3 mg56,3 mg
Kali
522,1 mg395,5 mg
Photpho
176,6 mg133,8 mg
Đồng
423,9 mcg321,1 mcg
Mangan
1.294 mcg980,3 mcg
Selen
16,1 mcg12,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
450 mcg340,9 mcg
Vitamin B2
112,9 mcg85,5 mcg
Vitamin B3
2.731,5 mcg2.069,3 mcg
Vitamin B5
1.093,7 mcg828,6 mcg
Vitamin B6
192,8 mcg146,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
140,2 mcg106,2 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0 mg0 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
1,7 mcg1,3 mcg

Nguyên liệu

3 thành phần
  • 🌾
    Gạo nếp trắng
    100g
  • 🥜
    Đậu đen, hạt trưởng thành, sống
    30g
  • 🧂
    Muối ăn
    2g
Tổng trọng lượng132g

Mẹo dinh dưỡng

“Giàu chất xơ (> 5g/suất), hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp no lâu và ổn định đường huyết. Rất tốt cho người muốn kiểm soát cân nặng hoặc tiểu đường.”

✨