Món nước
Bún mọc
440 kcal
1 tô (665g)
Năng lượng440kcal
Đạm25,2g
Béo15,9g
Bột đường47,6g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
440 kcal66 kcal
Chất đạm (Protein)
25,2 g3,8 g
Chất béo
15,9 g2,4 g
Chất béo bão hòa
4,8 g0,7 g
Chất béo không bão hòa
6,9 g1 g
Bột đường (Carb)
47,6 g7,2 g
Đường
0,7 g0,1 g
Chất xơ
2,6 g0,4 g
Nước
571,7 g86 g
Cholesterol
43,2 mg6,5 mg
Khoáng chất
Canxi
32,7 mg4,9 mg
Sắt
1,1 mg0,2 mg
Natri
865,7 mg130,2 mg
Kẽm
2,2 mg0,3 mg
Magiê
46 mg6,9 mg
Kali
301,9 mg45,4 mg
Photpho
159,8 mg24 mg
Đồng
371,4 mcg55,8 mcg
Mangan
301,1 mcg45,3 mcg
Selen
25,9 mcg3,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
7,4 mcg1,1 mcg
Vitamin B1
491,3 mcg73,9 mcg
Vitamin B2
220,1 mcg33,1 mcg
Vitamin B3
3.638,2 mcg547,1 mcg
Vitamin B5
1.433,8 mcg215,6 mcg
Vitamin B6
330,9 mcg49,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
18,8 mcg2,8 mcg
Vitamin B12
0,5 mcg0,1 mcg
Vitamin C
3,3 mg0,5 mg
Vitamin D
0,2 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
19,3 mcg2,9 mcg
Nguyên liệu
7 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”