Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món kho›Cá trê kho tiêu
🐟
Món kho

Cá trê kho tiêu

339 kcal
1 phần (180g)
Năng lượng339kcal
Đạm25,7g
Béo22,9g
Bột đường8,4g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
339 kcal188 kcal
Chất đạm (Protein)
25,7 g14,3 g
Chất béo
22,9 g12,7 g
Chất béo bão hòa
3,4 g1,9 g
Chất béo không bão hòa
11,8 g6,5 g
Bột đường (Carb)
8,4 g4,6 g
Đường
6,7 g3,7 g
Chất xơ
0,6 g0,3 g
Nước
117,4 g65,2 g
Cholesterol
70,5 mg39,2 mg
Khoáng chất
Canxi
45,5 mg25,3 mg
Sắt
1,8 mg1 mg
Natri
1.012 mg562,2 mg
Kẽm
1,2 mg0,7 mg
Magiê
59,7 mg33,2 mg
Kali
554 mg307,8 mg
Photpho
321,3 mg178,5 mg
Đồng
187,9 mcg104,4 mcg
Mangan
324,4 mcg180,2 mcg
Selen
20,2 mcg11,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
140,5 mcg78,1 mcg
Vitamin B1
155,9 mcg86,6 mcg
Vitamin B2
72,3 mcg40,2 mcg
Vitamin B3
2.408 mcg1.337,8 mcg
Vitamin B5
953,1 mcg529,5 mcg
Vitamin B6
348,4 mcg193,6 mcg
Vitamin B9 (Folate)
22,8 mcg12,6 mcg
Vitamin B12
3,8 mcg2,1 mcg
Vitamin C
0,4 mg0,2 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
2,2 mg1,2 mg
Vitamin K
12,6 mcg7 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🐟
    Cá trê, chỉ gồm phần ăn được, sống
    150g
  • 🧂
    Bột tiêu đen, dạng khô
    2g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    12g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    6g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    5g
  • 🥦
    Hành tím, nguyên củ, sống
    5g
Tổng trọng lượng180g

Mẹo dinh dưỡng

“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”

✨