Chè/Tráng miệng
Chè bắp
289 kcal
1 chén (300g)
Năng lượng289kcal
Đạm4,7g
Béo8,3g
Bột đường53g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
289 kcal96 kcal
Chất đạm (Protein)
4,7 g1,6 g
Chất béo
8,3 g2,8 g
Chất béo bão hòa
6,6 g2,2 g
Chất béo không bão hòa
1,2 g0,4 g
Bột đường (Carb)
53 g17,7 g
Đường
26 g8,7 g
Chất xơ
2,8 g0,9 g
Nước
233,1 g77,7 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
13,3 mg4,4 mg
Sắt
1,2 mg0,4 mg
Natri
22,6 mg7,5 mg
Kẽm
0,8 mg0,3 mg
Magiê
46,8 mg15,6 mg
Kali
312,2 mg104,1 mg
Photpho
115,4 mg38,5 mg
Đồng
172,1 mcg57,4 mcg
Mangan
600,8 mcg200,3 mcg
Selen
5,5 mcg1,8 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
7,2 mcg2,4 mcg
Vitamin B1
167,8 mcg55,9 mcg
Vitamin B2
58,8 mcg19,6 mcg
Vitamin B3
2.073 mcg691 mcg
Vitamin B5
793,3 mcg264,4 mcg
Vitamin B6
105,7 mcg35,2 mcg
Vitamin B9 (Folate)
39,8 mcg13,3 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
6,3 mg2,1 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
0,3 mcg0,1 mcg
Nguyên liệu
5 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Lượng đường trong món này khá cao (> 25g). Người bị tiểu đường hoặc đang giảm cân nên cân nhắc khẩu phần và tần suất sử dụng.”