Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Chè chuối
🍌
Chè/Tráng miệng

Chè chuối

310 kcal
1 chén (200g)
Năng lượng310kcal
Đạm3,5g
Béo14,7g
Bột đường46,3g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
310 kcal155 kcal
Chất đạm (Protein)
3,5 g1,7 g
Chất béo
14,7 g7,4 g
Chất béo bão hòa
11,1 g5,5 g
Chất béo không bão hòa
2,5 g1,3 g
Bột đường (Carb)
46,3 g23,1 g
Đường
29,1 g14,6 g
Chất xơ
4,2 g2,1 g
Nước
134,2 g67,1 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
17,3 mg8,6 mg
Sắt
1,2 mg0,6 mg
Natri
8,9 mg4,5 mg
Kẽm
0,6 mg0,3 mg
Magiê
54,4 mg27,2 mg
Kali
521,8 mg260,9 mg
Photpho
90,5 mg45,2 mg
Đồng
233,4 mcg116,7 mcg
Mangan
820,9 mcg410,4 mcg
Selen
4,7 mcg2,3 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
3 mcg1,5 mcg
Vitamin B1
51,6 mcg25,8 mcg
Vitamin B2
85,7 mcg42,9 mcg
Vitamin B3
1.762,8 mcg881,4 mcg
Vitamin B5
476,1 mcg238 mcg
Vitamin B6
406,8 mcg203,4 mcg
Vitamin B9 (Folate)
32,9 mcg16,4 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
10,1 mg5 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,4 mg0,2 mg
Vitamin K
0,6 mcg0,3 mcg

Nguyên liệu

5 thành phần
  • 🍎
    Chuối chín, chỉ gồm phần ăn được
    100g
  • 🥜
    Nước cốt dừa, sống (chất lỏng được chiết xuất từ thịt dừa xay và nước)
    50g
  • 🥔
    Sắn, hạt trân châu, luộc
    30g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    15g
  • 🥜
    Đậu phộng, rang khô, không thêm muối
    5g
Tổng trọng lượng200g

Mẹo dinh dưỡng

“Chứa lượng chất béo bão hòa đáng kể (> 10g). Với người có cholesterol cao hoặc bệnh tim mạch, nên hạn chế và ưu tiên chất béo không bão hòa từ cá, dầu thực vật.”

✨