Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Chè đậu đen
🍧
Chè/Tráng miệng

Chè đậu đen

336 kcal
1 chén (305g)
Năng lượng336kcal
Đạm11,5g
Béo7,9g
Bột đường57,8g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
336 kcal110 kcal
Chất đạm (Protein)
11,5 g3,8 g
Chất béo
7,9 g2,6 g
Chất béo bão hòa
6,5 g2,1 g
Chất béo không bão hòa
0,7 g0,2 g
Bột đường (Carb)
57,8 g19 g
Đường
27 g8,9 g
Chất xơ
8,4 g2,8 g
Nước
225,6 g74 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
72,5 mg23,8 mg
Sắt
3 mg1 mg
Natri
13,3 mg4,3 mg
Kẽm
2 mg0,7 mg
Magiê
98,6 mg32,3 mg
Kali
822,9 mg269,8 mg
Photpho
206 mg67,5 mg
Đồng
520 mcg170,5 mcg
Mangan
805,8 mcg264,2 mcg
Selen
3,6 mcg1,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
457,8 mcg150,1 mcg
Vitamin B2
101,3 mcg33,2 mcg
Vitamin B3
1.205,5 mcg395,2 mcg
Vitamin B5
504,4 mcg165,4 mcg
Vitamin B6
152,9 mcg50,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
226,8 mcg74,4 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0,8 mg0,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
2,8 mcg0,9 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🥜
    Đậu đen, hạt trưởng thành, sống
    50g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    25g
  • 🥜
    Nước cốt dừa, sống (chất lỏng được chiết xuất từ thịt dừa xay và nước)
    30g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    200g
Tổng trọng lượng305g

Mẹo dinh dưỡng

“Giàu chất xơ (> 5g/suất), hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp no lâu và ổn định đường huyết. Rất tốt cho người muốn kiểm soát cân nặng hoặc tiểu đường.”

✨