Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Chè đậu trắng
🍧
Chè/Tráng miệng

Chè đậu trắng

354 kcal
1 chén (260g)
Năng lượng354kcal
Đạm11,4g
Béo7,6g
Bột đường62,1g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
354 kcal136 kcal
Chất đạm (Protein)
11,4 g4,4 g
Chất béo
7,6 g2,9 g
Chất béo bão hòa
6,5 g2,5 g
Chất béo không bão hòa
0,6 g0,2 g
Bột đường (Carb)
62,1 g23,9 g
Đường
21,8 g8,4 g
Chất xơ
7,3 g2,8 g
Nước
176,8 g68 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
107,7 mg41,4 mg
Sắt
5 mg1,9 mg
Natri
17 mg6,5 mg
Kẽm
1,9 mg0,7 mg
Magiê
93,2 mg35,8 mg
Kali
814,2 mg313,2 mg
Photpho
164,6 mg63,3 mg
Đồng
522,5 mcg201 mcg
Mangan
1.188,8 mcg457,2 mcg
Selen
10,1 mcg3,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0 mcg0 mcg
Vitamin B1
218,6 mcg84,1 mcg
Vitamin B2
73,2 mcg28,2 mcg
Vitamin B3
848,6 mcg326,4 mcg
Vitamin B5
512,5 mcg197,1 mcg
Vitamin B6
158,5 mcg61 mcg
Vitamin B9 (Folate)
161,4 mcg62,1 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0,8 mg0,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,1 mg0 mg
Vitamin K
2,3 mcg0,9 mcg

Nguyên liệu

5 thành phần
  • 🥜
    Đậu trắng, hạt trưởng thành, sống
    40g
  • 🌾
    Gạo nếp trắng
    20g
  • 🥜
    Nước cốt dừa, sống (chất lỏng được chiết xuất từ thịt dừa xay và nước)
    30g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    20g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    150g
Tổng trọng lượng260g

Mẹo dinh dưỡng

“Giàu chất xơ (> 5g/suất), hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp no lâu và ổn định đường huyết. Rất tốt cho người muốn kiểm soát cân nặng hoặc tiểu đường.”

✨