Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món mặn›Lagu gà
🍗
Món mặn

Lagu gà

502 kcal
1 tô (571g)
Năng lượng502kcal
Đạm31,5g
Béo30,9g
Bột đường23,7g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
502 kcal88 kcal
Chất đạm (Protein)
31,5 g5,5 g
Chất béo
30,9 g5,4 g
Chất béo bão hòa
7,7 g1,4 g
Chất béo không bão hòa
20,7 g3,6 g
Bột đường (Carb)
23,7 g4,1 g
Đường
4,2 g0,7 g
Chất xơ
4,7 g0,8 g
Nước
478,5 g83,8 g
Cholesterol
112,5 mg19,7 mg
Khoáng chất
Canxi
59,5 mg10,4 mg
Sắt
2,8 mg0,5 mg
Natri
1.321,7 mg231,5 mg
Kẽm
2,6 mg0,5 mg
Magiê
68,5 mg12 mg
Kali
932,2 mg163,3 mg
Photpho
314,3 mg55 mg
Đồng
270,6 mcg47,4 mcg
Mangan
340,6 mcg59,6 mcg
Selen
22,3 mcg3,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
486,6 mcg85,2 mcg
Vitamin B1
241 mcg42,2 mcg
Vitamin B2
261 mcg45,7 mcg
Vitamin B3
11.959,8 mcg2.094,5 mcg
Vitamin B5
1.758,3 mcg307,9 mcg
Vitamin B6
866,2 mcg151,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
43,5 mcg7,6 mcg
Vitamin B12
0,5 mcg0,1 mcg
Vitamin C
30,9 mg5,4 mg
Vitamin D
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin E
1,5 mg0,3 mg
Vitamin K
30,1 mcg5,3 mcg

Nguyên liệu

8 thành phần
  • 🍗
    Thịt gà, các loại nói chung, còn da, sống
    150g
  • 🥔
    Khoai tây, chỉ gồm phần ăn được, sống
    80g
  • 🥦
    Cà rốt, chỉ gồm phần ăn được, sống
    50g
  • 🥦
    Đậu Hà Lan, hạt non, sống
    20g
  • 🥦
    Cà chua cô đặc (tomato paste) đóng hộp
    10g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    250g
  • 🧂
    Muối ăn
    3g
  • 🫒
    Dầu thực vật
    8g
Tổng trọng lượng571g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này có mức năng lượng trung bình-cao (~500-800 kcal). Phù hợp cho bữa chính trong ngày. Kết hợp thêm rau củ để cân bằng dinh dưỡng.”

✨