Gỏi/Salad
Gỏi cuốn tôm thịt
387 kcal
1 phần (245g)
Năng lượng387kcal
Đạm19,8g
Béo14,9g
Bột đường43,4g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
387 kcal158 kcal
Chất đạm (Protein)
19,8 g8,1 g
Chất béo
14,9 g6,1 g
Chất béo bão hòa
0,1 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,2 g0,1 g
Bột đường (Carb)
43,4 g17,7 g
Đường
6,5 g2,6 g
Chất xơ
1,6 g0,6 g
Nước
162,7 g66,4 g
Cholesterol
106,6 mg43,5 mg
Khoáng chất
Canxi
79,1 mg32,3 mg
Sắt
1,9 mg0,8 mg
Natri
894,5 mg365,1 mg
Kẽm
1,4 mg0,6 mg
Magiê
56,9 mg23,2 mg
Kali
366,6 mg149,6 mg
Photpho
210,9 mg86,1 mg
Đồng
282,6 mcg115,3 mcg
Mangan
358,7 mcg146,4 mcg
Selen
17 mcg6,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
138 mcg56,3 mcg
Vitamin B1
66,4 mcg27,1 mcg
Vitamin B2
85 mcg34,7 mcg
Vitamin B3
2.419,8 mcg987,7 mcg
Vitamin B5
269,4 mcg110 mcg
Vitamin B6
172,7 mcg70,5 mcg
Vitamin B9 (Folate)
55 mcg22,4 mcg
Vitamin B12
0,6 mcg0,3 mcg
Vitamin C
7,8 mg3,2 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
1 mg0,4 mg
Vitamin K
86 mcg35,1 mcg
Nguyên liệu
9 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”